Trong quan niệm của nhiều người, “nhà mới” đồng nghĩa với độ bền chắc và an toàn. Vì vậy, việc một ngôi nhà vừa hoàn thiện đã xuất hiện các vết nứt thường gây lo lắng, thậm chí hoang mang cho gia chủ. Tuy nhiên, nứt tường hay kết cấu trong giai đoạn đầu sau xây dựng là hiện tượng không hiếm gặp – và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu nguy hiểm. Điều quan trọng là cần hiểu đúng nguyên nhân, phân loại được vết nứt, và từ đó có giải pháp xử lý – phòng tránh phù hợp.
1. Phân loại vết nứt – không phải vết nào cũng nguy hiểm
1.1. Nứt không kết cấu (nứt co ngót):
- Xuất hiện chủ yếu trên lớp vữa trát hoặc lớp hoàn thiện.
- Vết nứt nhỏ, nông, thường hình chân chim, theo phương ngang/dọc ngắn.
- Nguyên nhân chủ yếu do co ngót của vữa xi măng khi khô không đều, thời tiết quá nắng, hoặc kỹ thuật trát không đúng (vữa quá già xi, bề mặt không xử lý ẩm trước khi trát).

1.2. Nứt kết cấu:
- Xuất hiện trên bê tông dầm, sàn, cột, tường chịu lực.
- Vết nứt thường dài, sâu, có thể rộng hơn 1mm.
- Nguyên nhân có thể do sai kết cấu (thiết kế yếu, thiếu thép), lún móng, hoặc thi công sai kỹ thuật.

1.3. Nứt do chuyển vị hoặc lún:
- Xảy ra ở các vị trí tiếp giáp giữa các khối xây, khe tường – cột, tầng hầm – móng…
- Thường đi theo phương chéo (góc 45 độ), có xu hướng phát triển theo thời gian.
- Nguyên nhân có thể do lún lệch móng, nền đất yếu hoặc thiếu khe co giãn.

2. Nguyên nhân chính khiến nhà mới xây bị nứt
2.1. Do co ngót vật liệu trong giai đoạn đầu
Khi bê tông hoặc vữa xi măng đông cứng, nước bốc hơi khiến thể tích vật liệu giảm đi – gọi là co ngót. Nếu tường, trát không được dưỡng ẩm đúng kỹ thuật (phun nước bảo dưỡng sau khi xây/trát), lớp ngoài khô nhanh hơn lớp trong gây ra ứng suất và tạo nứt.
2.2. Do thi công sai kỹ thuật
- Không làm ẩm bề mặt trước khi trát khiến vữa không bám dính tốt.
- Dùng vữa quá già xi hoặc trộn không đều.
- Không đặt lưới chống nứt tại khe tiếp giáp giữa tường và cột.
- Không tạo khe co giãn đúng vị trí.
2.3. Do lún nền móng
Một số nền đất yếu (bùn, đất san lấp) có thể bị lún không đều sau khi công trình đi vào sử dụng. Điều này gây ứng suất trong kết cấu, đặc biệt ở các góc nhà, chân tường, làm xuất hiện các vết nứt xéo hoặc dọc.
2.4. Do thiết kế kết cấu chưa phù hợp
Cốt thép phân bố không đều, dầm chịu lực yếu, khoảng cách các gối đỡ không hợp lý cũng có thể khiến dầm, sàn bị võng hoặc nứt khi có tải trọng sinh hoạt.
2.5. Do tác động ngoại cảnh (rung động, nhiệt độ)
Nhà gần đường lớn, xe tải đi qua thường xuyên, hoặc sự chênh lệch nhiệt độ ngày – đêm lớn cũng khiến vật liệu giãn nở không đều, dẫn đến nứt.
3. Giải pháp xử lý và phòng tránh
Ngay từ khi thiết kế – thi công:
- Chọn thiết kế kết cấu phù hợp với tải trọng và nền đất.
- Kiểm tra địa chất kỹ lưỡng để thiết kế móng đúng.
- Bố trí thép đúng, đặt khe co giãn và lưới chống nứt tại vị trí giao nhau giữa tường – cột.
- Thi công đúng quy trình – đúng cấp phối vật liệu.
- Bảo dưỡng đúng kỹ thuật: bê tông cần dưỡng ẩm ít nhất 7 ngày liên tục, tường trát phải phun ẩm trước và sau trát.
Sau khi phát hiện nứt:
- Xác định loại nứt (kết cấu hay không kết cấu).
- Với nứt co ngót nhẹ, có thể dùng keo trám chuyên dụng, sau đó sơn lại.
- Với nứt kết cấu hoặc lún móng, cần đánh giá mức độ nghiêm trọng và can thiệp kỹ thuật: gia cố kết cấu, khoan cấy thép, tiêm Epoxy, hoặc xử lý nền móng bằng phương pháp khoan phụt vữa nếu cần.

Kết luận
Không phải vết nứt nào ở nhà mới xây cũng là dấu hiệu nguy hiểm, nhưng cần xác định đúng nguyên nhân để xử lý đúng cách. Quan trọng hơn, để tránh tình trạng này, thiết kế và thi công chuẩn ngay từ đầu là yếu tố then chốt. Một ngôi nhà đẹp không chỉ là ở lớp sơn hoàn thiện, mà nằm ở sự bền vững bên trong kết cấu – nơi không thể “mỹ phẩm” nào che giấu được.

Tổ Tư Vấn Kỹ Thuật Xây Dựng Cát Mộc Group.
