Trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu tăng lên, các đô thị đang trở thành những “lò nung nhân tạo” khi bề mặt bê tông, nhựa đường và kính hấp thụ và giữ nhiệt suốt cả ngày. Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, nhiệt độ trong khu vực đô thị trung tâm có thể cao hơn vùng ngoại ô từ 3 – 8°C, thậm chí vượt mức này trong các đêm oi bức. Hiện tượng này được gọi là Hiệu ứng Đảo nhiệt Đô thị (Urban Heat Island – UHI) đang trở thành một trong những nguy cơ lớn nhất đe dọa chất lượng sống và sức khỏe con người, dù thường bị xem nhẹ vì nó “không gây tiếng động”.
1. Kẻ giết người thầm lặng: Sức nóng đô thị nguy hiểm như thế nào?

Nắng nóng cực đoan hiện là nguyên nhân gây tử vong nhiều nhất trong tất cả các loại thảm họa thiên nhiên, vượt xa bão, lũ hay động đất. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận:
-
Hơn 300.000 người tử vong mỗi năm do căng thẳng nhiệt.
-
Nhiệt độ tăng chỉ 1°C cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ tới 10%.
-
Các đợt nóng đỉnh điểm làm số ca nhập viện tim mạch tăng 20 – 30%.
Với người già, trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền, nhiệt đô thị không chỉ “gây khó chịu”, mà có thể đe dọa trực tiếp tính mạng.
2. Vì sao đô thị lại nóng hơn? Và trách nhiệm của kiến trúc
UHI không phải hiện tượng tự nhiên – nó là sản phẩm của cách chúng ta xây thành phố. Những yếu tố chính làm đô thị nóng lên gồm:

• Bê tông, nhựa đường, kính, vật liệu hấp nhiệt mạnh
Các vật liệu này giữ nhiệt đến tận đêm, khiến nhiệt độ không khí không thể hạ xuống. Mặt đường có thể đạt 60 – 70°C vào trưa hè.
• Thiếu cây xanh, thiếu bóng đổ, thiếu hồ nước
Một cây xanh trưởng thành có thể giảm nhiệt độ bề mặt xung quanh 2 – 4°C, nhưng tỉ lệ cây xanh trong nhiều đô thị Việt Nam chỉ đạt 2 – 3 m²/người, thấp hơn rất nhiều so với chuẩn của WHO (9 m²/người).
• Thông gió đô thị bị chặn
Các tòa nhà cao tầng xây sát nhau tạo thành “thung lũng nhiệt”, cản gió tự nhiên và giữ khí nóng.
• Hệ thống điều hòa thải nhiệt nhân tạo
Điều hòa làm mát phòng nhưng đồng thời thải ra ngoài lượng nhiệt tương đương 1,2 – 1,5 lần nhiệt hấp thu, khiến thành phố nóng lên nhanh hơn.

3. Thiết kế kiến trúc có thể cứu thành phố như thế nào?
Kiến trúc và quy hoạch là tuyến phòng thủ đầu tiên chống UHI. Những giải pháp hiệu quả nhất gồm:
• Tăng cường mặt đứng xanh và mái xanh
-
Mái xanh giúp giảm nhiệt độ mái nhà từ 60°C xuống còn 30 – 35°C.
-
Mặt đứng phủ cây hoặc lam gạch thoáng giảm nhiệt bề mặt tường tới 10 – 15°C.
• Vật liệu phản xạ nhiệt & mái trắng
Sơn mái trắng hoặc dùng vật liệu có Solar Reflectance Index (SRI) cao có thể giảm nhiệt độ bề mặt 15 – 25°C, giúp giảm tiêu thụ điện đến 20 – 30%.
• Thiết kế thông gió xuyên phòng & hành lang gió
Thông gió tự nhiên có thể giảm nhu cầu điều hòa 40 – 50%.
• Không gian đệm nhiệt: sân trong, giếng trời, mái hiên
Những “vùng chuyển tiếp” này cắt tia nắng trực tiếp, tạo lớp cách nhiệt tự nhiên và giảm bức xạ.
• Tăng diện tích nước mặt
Hồ nước và vòi phun giúp hạ nhiệt cục bộ 1 – 3°C thông qua bay hơi.
4. Từ trách nhiệm kỹ thuật đến trách nhiệm đạo đức
Trong quá khứ, “an toàn” trong kiến trúc chỉ dừng lại ở việc công trình không sập.
Ngày nay, trong bối cảnh UHI trở thành “sát thủ thầm lặng”, trách nhiệm đó đã thay đổi. Kiến trúc sư phải trả lời những câu hỏi lớn hơn:
-
Công trình này gây nóng thêm cho thành phố hay giúp làm mát?
-
Nó làm giảm bệnh tật hay góp phần gia tăng rủi ro sức khỏe?
-
Nó để lại gánh nặng năng lượng cho 50 năm sau, hay tạo hệ sinh thái bền vững?
Thiết kế không chỉ vì hiện tại, mà vì tương lai của khí hậu và sức khỏe con người.
Kết luận
Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị không phải vấn đề xa xôi; nó hiện diện trong từng bước chân giữa phố nóng, từng bức tường gạch bỏng rát và từng hóa đơn tiền điện tăng theo mùa. Đây là thách thức của toàn ngành kiến trúc và xây dựng – và cũng là cơ hội lớn để tái tạo cách chúng ta thiết kế nhà ở, công trình và thành phố.
